Kho từ › communication › heartbroken

heartbroken

A2 adjective 📁 communication COMMUNICATION
tan vỡ, đau lòng
UK /ˈhɑːrt.broʊ.kən/ · US /ˈhɑːrt.broʊ.kən/
She was heartbroken when he ended the relationship.
→ Cô ấy rất đau lòng khi anh ấy kết thúc mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...