Kho từ › communication › have feelings for

have feelings for

A2 phrase 📁 communication COMMUNICATION
có tình cảm với ai
UK · US
I think I have feelings for my coworker.
→ Tôi nghĩ mình có tình cảm với đồng nghiệp của mình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...