Kho từ › communication › brush

brush

A2 verb/noun 📁 communication COMMUNICATION
chải, đánh (răng, tóc); cái bàn chải
UK /brʌʃ/ · US /brʌʃ/
I brush my teeth every morning.
→ Tôi đánh răng mỗi buổi sáng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...