| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/brʌʃ/
|
verb/noun |
chải, đánh (răng, tóc); cái bàn chải
I brush my teeth every morning.
Tôi đánh răng mỗi buổi sáng.
|
— |
|
/ˈtuːθ.brʌʃ/
|
noun |
bàn chải đánh răng
I need to buy a new toothbrush.
Tôi cần mua một cái bàn chải đánh răng mới.
|
— |
|
/ˈtuːθ.peɪst/
|
noun |
kem đánh răng
Can you pass me the toothpaste?
Bạn có thể đưa cho tôi kem đánh răng không?
|
— |
|
/ʃæmˈpuː/
|
noun/verb |
dầu gội đầu; gội đầu
This shampoo smells really nice.
Dầu gội này có mùi thơm thật sự.
|
— |
|
/kənˈdɪʃ.ən.ɚ/
|
noun |
dầu xả tóc
I use conditioner after shampoo to make my hair soft.
Tôi dùng dầu xả sau khi gội để tóc mềm hơn.
|
— |
|
/soʊp/
|
noun |
xà phòng
Use soap to wash your hands before eating.
Dùng xà phòng rửa tay trước khi ăn.
|
— |
|
/ˈʃaʊ.ɚ/
|
noun/verb |
vòi hoa sen; tắm vòi sen
I take a shower every morning before work.
Tôi tắm mỗi buổi sáng trước khi đi làm.
|
— |
| phrase |
rửa mặt
I wash my face twice a day to keep my skin clean.
Tôi rửa mặt hai lần một ngày để da sạch.
|
— | |
|
/ˈmɪr.ər/
|
noun |
cái gương
I look in the mirror before I go out.
Tôi nhìn vào gương trước khi ra ngoài.
|
— |
|
/koʊm/
|
noun/verb |
lược; chải tóc bằng lược
I use a comb to style my hair after a shower.
Tôi dùng lược để tạo kiểu tóc sau khi tắm.
|
— |
|
/ˈher.kʌt/
|
noun |
việc cắt tóc; kiểu tóc
I got a haircut last weekend and I love it.
Tôi đã cắt tóc cuối tuần trước và tôi rất thích.
|
— |
|
/ˈmeɪk.ʌp/
|
noun |
trang điểm, mỹ phẩm
She puts on makeup before she goes to work.
Cô ấy trang điểm trước khi đi làm.
|
— |
|
/ˈlɪp.stɪk/
|
noun |
son môi
She chose a red lipstick for the party.
Cô ấy chọn son đỏ cho bữa tiệc.
|
— |
|
/ˈmɔɪs.tʃər.aɪ.zɚ/
|
noun |
kem dưỡng ẩm
I apply moisturizer every night before bed.
Tôi thoa kem dưỡng ẩm mỗi tối trước khi ngủ.
|
— |
|
/ˈsʌn.skriːn/
|
noun |
kem chống nắng
I always wear sunscreen when I go outside.
Tôi luôn thoa kem chống nắng khi ra ngoài.
|
— |
|
/diːˈoʊ.dɚ.ənt/
|
noun |
lăn khử mùi
I use deodorant every day after my shower.
Tôi dùng lăn khử mùi mỗi ngày sau khi tắm.
|
— |
|
/ˈpɝː.fjuːm/
|
noun |
nước hoa
She sprays a little perfume before going out.
Cô ấy xịt một ít nước hoa trước khi ra ngoài.
|
— |
|
/ˈreɪ.zɚ/
|
noun |
dao cạo
He uses a razor to shave every morning.
Anh ấy dùng dao cạo để cạo râu mỗi sáng.
|
— |
|
/ʃeɪv/
|
verb |
cạo râu, cạo lông
He forgets to shave sometimes and comes to work with a beard.
Đôi khi anh ấy quên cạo râu và đến công sở với bộ râu.
|
— |
| noun |
bấm móng tay
I use a nail clipper to trim my nails once a week.
Tôi dùng bấm móng tay để cắt móng mỗi tuần một lần.
|
— | |
|
/ˈtaʊ.əl/
|
noun |
khăn tắm, khăn lau
I dry my face with a clean towel after washing.
Tôi lau mặt bằng khăn sạch sau khi rửa.
|
— |
|
/kliːn/
|
adj |
sạch sẽ
The hotel room was very clean and smelled nice.
Phòng khách sạn rất sạch sẽ và có mùi thơm.
|
— |
| phrase |
mặc quần áo
After I shower, I get dressed and have breakfast.
Sau khi tắm, tôi mặc quần áo rồi ăn sáng.
|
— | |
| phrase |
làm tóc, chải đầu
It takes me ten minutes to do my hair in the morning.
Tôi mất mười phút để làm tóc vào buổi sáng.
|
— | |
| noun |
chăm sóc da
She does her skin care routine every night before sleeping.
Cô ấy thực hiện quy trình chăm sóc da mỗi tối trước khi ngủ.
|
— | |
|
/flɑːs/
|
noun/verb |
chỉ nha khoa; dùng chỉ nha khoa
My dentist told me to floss every day.
Nha sĩ bảo tôi nên dùng chỉ nha khoa mỗi ngày.
|
— |
|
/ˈmaʊθ.wɑːʃ/
|
noun |
nước súc miệng
I use mouthwash after brushing to keep my breath fresh.
Tôi dùng nước súc miệng sau khi đánh răng để hơi thở thơm tho.
|
— |
| phrase |
chăm sóc bản thân
It is important to take care of yourself and stay clean every day.
Điều quan trọng là phải chăm sóc bản thân và giữ vệ sinh mỗi ngày.
|
— |
Đang tải...