Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Vệ sinh cá nhân & làm đẹp

28 từ vựng A2 COMMUNICATION
Đăng nhập để học
1. Chào hỏi & lịch sự 25 từ 2. Thông tin cá nhân 25 từ 3. Gia đình & người thân 25 từ 4. Số, đếm & giá cơ bản 25 từ 5. Thời gian, ngày & thứ 20 từ 6. Ăn uống & gọi món 35 từ 7. Mua sắm 30 từ 8. Hỏi đường & đi lại 30 từ 9. Nhà cửa & đồ dùng 25 từ 10. Thời tiết & xung quanh 20 từ 11. Sức khoẻ & khẩn cấp 30 từ 12. Sở thích & thời gian rảnh 30 từ 13. Cảm xúc & tâm trạng 25 từ 14. Tính từ mô tả người & nơi 29 từ 15. Học tập 30 từ 16. Công việc 30 từ 17. Phỏng vấn 30 từ 18. Làm việc nhóm 25 từ 19. Email & điện thoại công sở 35 từ 20. Tình bạn & các mối quan hệ 30 từ 21. Hẹn hò & tình cảm 28 từ 22. Việc nhà & sinh hoạt 29 từ 23. Đồ dùng & thiết bị gia đình 30 từ 24. Vệ sinh cá nhân & làm đẹp 28 từ 25. Quần áo & thời trang 33 từ 26. Nấu ăn & nhà bếp 30 từ 27. Trái cây, rau củ & thực phẩm 30 từ 28. Ngân hàng & tiền tệ 30 từ 29. Bưu điện & giao hàng 28 từ 30. Dịch vụ (cắt tóc, sửa chữa, giặt là) 29 từ 31. Mua sắm online & thương mại điện tử 30 từ 32. Phương tiện & giao thông 30 từ 33. Du lịch & khách sạn 32 từ 34. Sân bay & hàng không 30 từ 35. Thành phố & địa điểm 28 từ 36. Bệnh viện, bác sĩ & hiệu thuốc 30 từ 37. Cơ thể & bộ phận 28 từ 38. Thể thao & tập luyện 30 từ 39. Phim, nhạc & giải trí 30 từ 40. Sách, đọc & học ngoại ngữ 28 từ 41. Công nghệ, máy tính & Internet 33 từ 42. Mạng xã hội & điện thoại 30 từ 43. Tin tức, truyền thông & báo chí 28 từ 44. Thiên nhiên, cây cối & phong cảnh 28 từ 45. Động vật & thú cưng 28 từ 46. Môi trường & vấn đề xã hội 30 từ 47. Lễ hội & ngày lễ 28 từ 48. Nghề nghiệp & các ngành 30 từ 49. Văn hoá, nghệ thuật & tôn giáo 28 từ 50. Khoa học & giáo dục 28 từ 51. Chính phủ, xã hội & pháp luật 28 từ 52. Cấu trúc câu sinh tồn 30 từ 53. Yêu cầu lịch sự 30 từ 54. Hỏi lại & xác nhận 25 từ 55. Đồng ý / từ chối 25 từ 56. Câu đệm / filler 25 từ 57. Mở & kết thúc hội thoại 25 từ 58. Phản ứng cảm xúc 25 từ 59. Hỏi thông tin nhanh 25 từ 60. Xin phép & xin lỗi 20 từ 61. Từ nối thời gian & trình tự 25 từ 62. Động từ trải nghiệm 25 từ 63. Liên từ & kết nối câu 25 từ 64. Cụm kể chuyện 20 từ 65. Nêu ý kiến 25 từ 66. Lý do & ví dụ 25 từ 67. Đồng ý / phản đối 30 từ 68. So sánh & lựa chọn 25 từ 69. Mức độ chắc chắn 20 từ 70. Đề xuất & khuyên 25 từ
Danh sách từ vựng  28 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/brʌʃ/
verb/noun
chải, đánh (răng, tóc); cái bàn chải
I brush my teeth every morning.
Tôi đánh răng mỗi buổi sáng.
/ˈtuːθ.brʌʃ/
noun
bàn chải đánh răng
I need to buy a new toothbrush.
Tôi cần mua một cái bàn chải đánh răng mới.
/ˈtuːθ.peɪst/
noun
kem đánh răng
Can you pass me the toothpaste?
Bạn có thể đưa cho tôi kem đánh răng không?
/ʃæmˈpuː/
noun/verb
dầu gội đầu; gội đầu
This shampoo smells really nice.
Dầu gội này có mùi thơm thật sự.
/kənˈdɪʃ.ən.ɚ/
noun
dầu xả tóc
I use conditioner after shampoo to make my hair soft.
Tôi dùng dầu xả sau khi gội để tóc mềm hơn.
/soʊp/
noun
xà phòng
Use soap to wash your hands before eating.
Dùng xà phòng rửa tay trước khi ăn.
/ˈʃaʊ.ɚ/
noun/verb
vòi hoa sen; tắm vòi sen
I take a shower every morning before work.
Tôi tắm mỗi buổi sáng trước khi đi làm.
phrase
rửa mặt
I wash my face twice a day to keep my skin clean.
Tôi rửa mặt hai lần một ngày để da sạch.
/ˈmɪr.ər/
noun
cái gương
I look in the mirror before I go out.
Tôi nhìn vào gương trước khi ra ngoài.
/koʊm/
noun/verb
lược; chải tóc bằng lược
I use a comb to style my hair after a shower.
Tôi dùng lược để tạo kiểu tóc sau khi tắm.
/ˈher.kʌt/
noun
việc cắt tóc; kiểu tóc
I got a haircut last weekend and I love it.
Tôi đã cắt tóc cuối tuần trước và tôi rất thích.
/ˈmeɪk.ʌp/
noun
trang điểm, mỹ phẩm
She puts on makeup before she goes to work.
Cô ấy trang điểm trước khi đi làm.
/ˈlɪp.stɪk/
noun
son môi
She chose a red lipstick for the party.
Cô ấy chọn son đỏ cho bữa tiệc.
/ˈmɔɪs.tʃər.aɪ.zɚ/
noun
kem dưỡng ẩm
I apply moisturizer every night before bed.
Tôi thoa kem dưỡng ẩm mỗi tối trước khi ngủ.
/ˈsʌn.skriːn/
noun
kem chống nắng
I always wear sunscreen when I go outside.
Tôi luôn thoa kem chống nắng khi ra ngoài.
/diːˈoʊ.dɚ.ənt/
noun
lăn khử mùi
I use deodorant every day after my shower.
Tôi dùng lăn khử mùi mỗi ngày sau khi tắm.
/ˈpɝː.fjuːm/
noun
nước hoa
She sprays a little perfume before going out.
Cô ấy xịt một ít nước hoa trước khi ra ngoài.
/ˈreɪ.zɚ/
noun
dao cạo
He uses a razor to shave every morning.
Anh ấy dùng dao cạo để cạo râu mỗi sáng.
/ʃeɪv/
verb
cạo râu, cạo lông
He forgets to shave sometimes and comes to work with a beard.
Đôi khi anh ấy quên cạo râu và đến công sở với bộ râu.
noun
bấm móng tay
I use a nail clipper to trim my nails once a week.
Tôi dùng bấm móng tay để cắt móng mỗi tuần một lần.
/ˈtaʊ.əl/
noun
khăn tắm, khăn lau
I dry my face with a clean towel after washing.
Tôi lau mặt bằng khăn sạch sau khi rửa.
/kliːn/
adj
sạch sẽ
The hotel room was very clean and smelled nice.
Phòng khách sạn rất sạch sẽ và có mùi thơm.
phrase
mặc quần áo
After I shower, I get dressed and have breakfast.
Sau khi tắm, tôi mặc quần áo rồi ăn sáng.
phrase
làm tóc, chải đầu
It takes me ten minutes to do my hair in the morning.
Tôi mất mười phút để làm tóc vào buổi sáng.
noun
chăm sóc da
She does her skin care routine every night before sleeping.
Cô ấy thực hiện quy trình chăm sóc da mỗi tối trước khi ngủ.
/flɑːs/
noun/verb
chỉ nha khoa; dùng chỉ nha khoa
My dentist told me to floss every day.
Nha sĩ bảo tôi nên dùng chỉ nha khoa mỗi ngày.
/ˈmaʊθ.wɑːʃ/
noun
nước súc miệng
I use mouthwash after brushing to keep my breath fresh.
Tôi dùng nước súc miệng sau khi đánh răng để hơi thở thơm tho.
phrase
chăm sóc bản thân
It is important to take care of yourself and stay clean every day.
Điều quan trọng là phải chăm sóc bản thân và giữ vệ sinh mỗi ngày.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...