Kho từ › communication › toothbrush

toothbrush

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
bàn chải đánh răng
UK /ˈtuːθ.brʌʃ/ · US /ˈtuːθ.brʌʃ/
I need to buy a new toothbrush.
→ Tôi cần mua một cái bàn chải đánh răng mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...