Kho từ › communication › shampoo

shampoo

A2 noun/verb 📁 communication COMMUNICATION
dầu gội đầu; gội đầu
UK /ʃæmˈpuː/ · US /ʃæmˈpuː/
This shampoo smells really nice.
→ Dầu gội này có mùi thơm thật sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...