Kho từ › communication › conditioner

conditioner

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
dầu xả tóc
UK /kənˈdɪʃ.ən.ɚ/ · US /kənˈdɪʃ.ən.ɚ/
I use conditioner after shampoo to make my hair soft.
→ Tôi dùng dầu xả sau khi gội để tóc mềm hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...