Kho từ › communication › makeup

makeup

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
trang điểm, mỹ phẩm
UK /ˈmeɪk.ʌp/ · US /ˈmeɪk.ʌp/
She puts on makeup before she goes to work.
→ Cô ấy trang điểm trước khi đi làm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...