Kho từ › communication › lipstick

lipstick

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
son môi
UK /ˈlɪp.stɪk/ · US /ˈlɪp.stɪk/
She chose a red lipstick for the party.
→ Cô ấy chọn son đỏ cho bữa tiệc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...