Kho từ › communication › moisturizer

moisturizer

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
kem dưỡng ẩm
UK /ˈmɔɪs.tʃər.aɪ.zɚ/ · US /ˈmɔɪs.tʃər.aɪ.zɚ/
I apply moisturizer every night before bed.
→ Tôi thoa kem dưỡng ẩm mỗi tối trước khi ngủ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...