Kho từ › communication › perfume

perfume

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
nước hoa
UK /ˈpɝː.fjuːm/ · US /ˈpɝː.fjuːm/
She sprays a little perfume before going out.
→ Cô ấy xịt một ít nước hoa trước khi ra ngoài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...