Kho từ › communication › razor

razor

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
dao cạo
UK /ˈreɪ.zɚ/ · US /ˈreɪ.zɚ/
He uses a razor to shave every morning.
→ Anh ấy dùng dao cạo để cạo râu mỗi sáng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...