Kho từ › communication › shave

shave

A2 verb 📁 communication COMMUNICATION
cạo râu, cạo lông
UK /ʃeɪv/ · US /ʃeɪv/
He forgets to shave sometimes and comes to work with a beard.
→ Đôi khi anh ấy quên cạo râu và đến công sở với bộ râu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...