Kho từ › communication › nail clipper

nail clipper

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
bấm móng tay
UK · US
I use a nail clipper to trim my nails once a week.
→ Tôi dùng bấm móng tay để cắt móng mỗi tuần một lần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...