Kho từ › communication › towel

towel

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
khăn tắm, khăn lau
UK /ˈtaʊ.əl/ · US /ˈtaʊ.əl/
I dry my face with a clean towel after washing.
→ Tôi lau mặt bằng khăn sạch sau khi rửa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...