Kho từ › communication › get dressed

get dressed

A2 phrase 📁 communication COMMUNICATION
mặc quần áo
UK · US
After I shower, I get dressed and have breakfast.
→ Sau khi tắm, tôi mặc quần áo rồi ăn sáng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...