Kho từ › communication › borrow

borrow

A2 verb 📁 communication COMMUNICATION
vay, mượn
UK /ˈbɒr.oʊ/ · US /ˈbɒr.oʊ/
I need to borrow money from the bank to pay for my course.
→ Tôi cần vay tiền ngân hàng để trả học phí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...