Kho từ › communication › parcel

parcel

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
gói bưu phẩm, bưu kiện
UK /ˈpɑːr.səl/ · US /ˈpɑːr.səl/
I received a parcel from my friend in Hanoi.
→ Tôi nhận được một bưu kiện từ người bạn ở Hà Nội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...