| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| noun |
bưu điện
I need to go to the post office to send a package.
Tôi cần đến bưu điện để gửi một gói hàng.
|
— | |
|
/ˈpɑːr.səl/
|
noun |
gói bưu phẩm, bưu kiện
I received a parcel from my friend in Hanoi.
Tôi nhận được một bưu kiện từ người bạn ở Hà Nội.
|
— |
|
/stæmp/
|
noun |
tem thư
I need to buy a stamp before I can send this letter.
Tôi cần mua tem trước khi gửi bức thư này.
|
— |
|
/ˈen.və.loʊp/
|
noun |
phong bì, bao thư
Please put the letter inside the envelope and seal it.
Hãy đặt bức thư vào trong phong bì và dán lại.
|
— |
|
/ˈæd.res/
|
noun |
địa chỉ (nhà ở)
My address is 12 Le Loi Street, Hanoi.
Địa chỉ của tôi là số 12 đường Lê Lợi, Hà Nội.
|
— |
|
/dɪˈlɪv.ɚ/
|
verb |
giao (hàng, thư)
The postman will deliver my package tomorrow morning.
Người đưa thư sẽ giao gói hàng của tôi vào sáng mai.
|
— |
|
/dɪˈlɪv.ɚ.i/
|
noun |
việc giao hàng, dịch vụ giao hàng
The delivery took three days to arrive.
Việc giao hàng mất ba ngày mới đến nơi.
|
— |
| phrase |
mã theo dõi đơn hàng
Use the tracking number to check where your parcel is.
Dùng mã theo dõi để kiểm tra bưu kiện của bạn đang ở đâu.
|
— | |
|
/træk/
|
verb |
theo dõi (đơn hàng)
I can track my order on the website.
Tôi có thể theo dõi đơn hàng của mình trên trang web.
|
— |
|
/ˈsen.dɚ/
|
noun |
người gửi
The sender's name must be on the package.
Tên người gửi phải có trên gói hàng.
|
— |
|
/rɪˈsɪp.i.ənt/
|
noun |
người nhận
Please write the recipient's full name and address clearly.
Hãy viết rõ họ tên đầy đủ và địa chỉ của người nhận.
|
— |
|
/ˈpoʊst.mæn/
|
noun |
người đưa thư, bưu tá
The postman knocked on my door to give me a letter.
Người đưa thư gõ cửa nhà tôi để đưa thư.
|
— |
|
/meɪl/
|
noun |
thư từ, bưu phẩm
I got some mail today — a bill and a postcard.
Hôm nay tôi nhận được thư — một hóa đơn và một bưu thiếp.
|
— |
|
/send/
|
verb |
gửi
I want to send this box to my sister in the south.
Tôi muốn gửi hộp này cho chị gái tôi ở miền Nam.
|
— |
|
/ˈpæk.ɪdʒ/
|
noun |
gói hàng, kiện hàng
I ordered a package online and it arrived today.
Tôi đặt hàng online và gói hàng đã đến hôm nay.
|
— |
|
/weɪ/
|
verb |
cân (trọng lượng)
The staff will weigh your parcel to calculate the price.
Nhân viên sẽ cân bưu kiện của bạn để tính giá.
|
— |
|
/weɪt/
|
noun |
trọng lượng
The shipping cost depends on the weight of the package.
Chi phí vận chuyển phụ thuộc vào trọng lượng của gói hàng.
|
— |
| phrase |
phí vận chuyển
The shipping fee for this package is 30,000 dong.
Phí vận chuyển cho gói hàng này là 30.000 đồng.
|
— | |
| phrase |
ký nhận (hàng)
You need to sign for the package when it arrives.
Bạn cần ký nhận khi gói hàng đến.
|
— | |
|
/ɪkˈspres/
|
adj |
nhanh, hỏa tốc (dịch vụ)
I chose express delivery because I need it tomorrow.
Tôi chọn giao hàng nhanh vì tôi cần nó vào ngày mai.
|
— |
| phrase |
giao hàng tiêu chuẩn (thông thường, không hỏa tốc)
Standard delivery usually takes three to five days.
Giao hàng tiêu chuẩn thường mất từ ba đến năm ngày.
|
— | |
|
/rɪˈtɜːrn/
|
verb |
trả lại (hàng)
I want to return this jacket. It is too small.
Tôi muốn trả lại chiếc áo khoác này. Nó quá nhỏ.
|
— |
|
/ˈkʌs.təmz/
|
noun |
hải quan
My package from abroad is stuck at customs.
Gói hàng từ nước ngoài của tôi đang bị giữ ở hải quan.
|
— |
|
/ˈfrædʒ.əl/
|
adj |
dễ vỡ, mong manh
Please write 'fragile' on the box so they handle it carefully.
Hãy viết 'dễ vỡ' lên hộp để người ta cầm cẩn thận.
|
— |
| phrase |
lấy (hàng/thư tại nơi giao)
My package is ready. I need to pick it up at the post office.
Gói hàng của tôi đã sẵn sàng. Tôi cần đến bưu điện để lấy.
|
— | |
| phrase |
điền vào mẫu đơn
You need to fill in a form with the sender and receiver details.
Bạn cần điền vào mẫu đơn với thông tin người gửi và người nhận.
|
— | |
|
/ræp/
|
verb |
bọc, gói (hàng)
I need to wrap the gift before I send it.
Tôi cần bọc quà lại trước khi gửi đi.
|
— |
| phrase |
thời gian dự kiến đến nơi
The estimated arrival for your order is Friday.
Thời gian dự kiến đến nơi của đơn hàng bạn là thứ Sáu.
|
— |
Đang tải...