Kho từ › communication › stamp

stamp

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
tem thư
UK /stæmp/ · US /stæmp/
I need to buy a stamp before I can send this letter.
→ Tôi cần mua tem trước khi gửi bức thư này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...