Kho từ › communication › deliver

deliver

A2 verb 📁 communication COMMUNICATION
giao (hàng, thư)
UK /dɪˈlɪv.ɚ/ · US /dɪˈlɪv.ɚ/
The postman will deliver my package tomorrow morning.
→ Người đưa thư sẽ giao gói hàng của tôi vào sáng mai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...