Kho từ › communication › delivery

delivery

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
việc giao hàng, dịch vụ giao hàng
UK /dɪˈlɪv.ɚ.i/ · US /dɪˈlɪv.ɚ.i/
The delivery took three days to arrive.
→ Việc giao hàng mất ba ngày mới đến nơi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...