Kho từ › communication › track

track

A2 verb 📁 communication COMMUNICATION
theo dõi (đơn hàng)
UK /træk/ · US /træk/
I can track my order on the website.
→ Tôi có thể theo dõi đơn hàng của mình trên trang web.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...