Kho từ › communication › sender

sender

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
người gửi
UK /ˈsen.dɚ/ · US /ˈsen.dɚ/
The sender's name must be on the package.
→ Tên người gửi phải có trên gói hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...