Kho từ › communication › send

send

A2 verb 📁 communication COMMUNICATION
gửi
UK /send/ · US /send/
I want to send this box to my sister in the south.
→ Tôi muốn gửi hộp này cho chị gái tôi ở miền Nam.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...