Kho từ › communication › package

package

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
gói hàng, kiện hàng
UK /ˈpæk.ɪdʒ/ · US /ˈpæk.ɪdʒ/
I ordered a package online and it arrived today.
→ Tôi đặt hàng online và gói hàng đã đến hôm nay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...