Kho từ › communication › express

express

A2 adj 📁 communication COMMUNICATION
nhanh, hỏa tốc (dịch vụ)
UK /ɪkˈspres/ · US /ɪkˈspres/
I chose express delivery because I need it tomorrow.
→ Tôi chọn giao hàng nhanh vì tôi cần nó vào ngày mai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...