Kho từ › communication › wrap

wrap

A2 verb 📁 communication COMMUNICATION
bọc, gói (hàng)
UK /ræp/ · US /ræp/
I need to wrap the gift before I send it.
→ Tôi cần bọc quà lại trước khi gửi đi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...