Kho từ › communication › book

book

A2 verb 📁 communication COMMUNICATION
đặt lịch / đặt trước
UK /bʊk/ · US /bʊk/
Can I book a time for a haircut tomorrow?
→ Tôi có thể đặt lịch cắt tóc vào ngày mai không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...