armed
Nghĩa
Định nghĩa · Equipped with weapons for fighting.
“The armed forces protect the country.”Lực lượng vũ trang bảo vệ đất nước.
“The soldiers were armed for the mission.”Các binh sĩ đã được vũ trang cho nhiệm vụ.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về an ninh hoặc quân đội.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự chuẩn bị cho chiến đấu.