Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

believed

/bɪˈliːvd/ B1

Nghĩa

tin tưởng động từ

Định nghĩa · To have confidence in something or someone.

“She believed in her ability to succeed.”Cô ấy tin tưởng vào khả năng thành công của mình.

“She believed in her team's success.”Cô ấy tin tưởng vào sự thành công của đội mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'believed' để thể hiện quan điểm trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ niềm tin vào điều gì đó.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...