Kho từ › communication › luggage

luggage

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
hành lý
UK /ˈlʌɡ.ɪdʒ/ · US /ˈlʌɡ.ɪdʒ/
Can I leave my luggage here until the room is ready?
→ Tôi có thể để hành lý ở đây cho đến khi phòng sẵn sàng không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...