| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/flaɪt/
|
noun |
chuyến bay
My flight to Hanoi leaves at 9 AM.
Chuyến bay của tôi đến Hà Nội khởi hành lúc 9 giờ sáng.
|
— |
|
/ˈeər.pɔːrt/
|
noun |
sân bay
I need to be at the airport by six in the morning.
Tôi cần có mặt tại sân bay lúc 6 giờ sáng.
|
— |
|
/ˈpæs.pɔːrt/
|
noun |
hộ chiếu
Please show your passport at the front desk.
Vui lòng xuất trình hộ chiếu tại quầy lễ tân.
|
— |
| noun |
thẻ lên máy bay
You need to show your boarding pass before you get on the plane.
Bạn cần xuất trình thẻ lên máy bay trước khi lên máy bay.
|
— | |
| phrase |
làm thủ tục nhận phòng
We can check in after two o'clock.
Chúng tôi có thể làm thủ tục nhận phòng sau hai giờ.
|
— | |
|
/ɡeɪt/
|
noun |
cửa ra máy bay
My flight leaves from gate 12B.
Chuyến bay của tôi xuất phát từ cửa 12B.
|
— |
|
/dɪˈleɪ/
|
noun/verb |
sự chậm trễ / bị trễ
Our flight has a two-hour delay because of bad weather.
Chuyến bay của chúng tôi bị trễ hai tiếng do thời tiết xấu.
|
— |
|
/ˈlʌɡ.ɪdʒ/
|
noun |
hành lý
Can I leave my luggage here until the room is ready?
Tôi có thể để hành lý ở đây cho đến khi phòng sẵn sàng không?
|
— |
| noun |
hành lý xách tay (mang lên máy bay)
My carry-on bag fits in the overhead compartment.
Túi xách tay của tôi vừa trong ngăn đựng đồ phía trên.
|
— | |
|
/sɪˈkjʊr.ɪ.ti/
|
noun |
kiểm tra an ninh
Please take off your shoes before going through security.
Vui lòng tháo giày trước khi qua kiểm tra an ninh.
|
— |
|
/bɔːrd/
|
verb |
lên máy bay
We will board the plane in 20 minutes.
Chúng ta sẽ lên máy bay trong 20 phút nữa.
|
— |
|
/dɪˈpɑːr.tʃɚ/
|
noun |
khởi hành / cửa ra
The departure time is 6:00 PM, please be at the gate by 5:30.
Giờ khởi hành là 6 giờ chiều, vui lòng có mặt tại cửa ra lúc 5:30.
|
— |
|
/əˈraɪ.vəl/
|
noun |
đến nơi / cửa vào
My arrival in Bangkok is scheduled for 11 PM.
Tôi dự kiến đến Bangkok lúc 11 giờ đêm.
|
— |
|
/ˈtɜːr.mɪ.nəl/
|
noun |
nhà ga sân bay
International flights use Terminal 2 at this airport.
Các chuyến bay quốc tế sử dụng Nhà ga 2 tại sân bay này.
|
— |
|
/ˈkʌs.təmz/
|
noun |
hải quan
My package from abroad is stuck at customs.
Gói hàng từ nước ngoài của tôi đang bị giữ ở hải quan.
|
— |
|
/ˌɪm.ɪˈɡreɪ.ʃən/
|
noun |
kiểm tra xuất nhập cảnh
The immigration officer asked me how long I would stay.
Nhân viên xuất nhập cảnh hỏi tôi sẽ ở lại bao lâu.
|
— |
| noun |
khu lấy hành lý
After landing, I went to baggage claim to pick up my suitcase.
Sau khi hạ cánh, tôi đến khu lấy hành lý để nhận vali.
|
— | |
|
/ˈsuːt.keɪs/
|
noun |
vali
My suitcase is too heavy to carry up the stairs.
Vali của tôi quá nặng để xách lên cầu thang.
|
— |
| noun |
ghế cạnh cửa sổ
I always ask for a window seat so I can see the view.
Tôi luôn xin ghế cạnh cửa sổ để ngắm cảnh.
|
— | |
| noun |
ghế cạnh lối đi
I chose an aisle seat so I can walk around easily.
Tôi chọn ghế cạnh lối đi để dễ đi lại.
|
— | |
| noun |
ngăn để đồ phía trên đầu (trong máy bay)
Please put your bag in the overhead compartment before you sit down.
Vui lòng để túi vào ngăn phía trên trước khi ngồi xuống.
|
— | |
| phrase |
thắt dây an toàn
The captain said to fasten your seatbelt before takeoff.
Cơ trưởng yêu cầu thắt dây an toàn trước khi cất cánh.
|
— | |
|
/ˈteɪk.ɔːf/
|
noun |
sự cất cánh
The takeoff was smooth and we were in the air in two minutes.
Máy bay cất cánh êm và chúng tôi đã trên không trong hai phút.
|
— |
|
/ˈlæn.dɪŋ/
|
noun |
sự hạ cánh
The landing was bumpy because of the strong wind.
Máy bay hạ cánh khá xóc vì gió mạnh.
|
— |
| noun |
tiếp viên hàng không
The flight attendant brought me a glass of water.
Tiếp viên hàng không mang cho tôi một ly nước.
|
— | |
|
/ˈpaɪ.lət/
|
noun |
phi công
The pilot announced that we would land in 30 minutes.
Phi công thông báo chúng tôi sẽ hạ cánh trong 30 phút nữa.
|
— |
| noun |
chuyến bay nối chuyến
I have a connecting flight in Singapore before I reach London.
Tôi có một chuyến bay nối chuyến ở Singapore trước khi đến London.
|
— | |
|
/ˈviː.zə/
|
noun |
thị thực (visa)
You need a visa to enter the United States.
Bạn cần visa để vào Hoa Kỳ.
|
— |
|
/ˈtɜːr.bjʊ.ləns/
|
noun |
nhiễu loạn không khí (máy bay bị xóc)
There was some turbulence during the flight, so I held onto my seat.
Có nhiễu loạn trong chuyến bay, vì vậy tôi bám chặt vào ghế.
|
— |
| adj/noun |
hàng miễn thuế
I bought some chocolate at the duty-free shop before boarding.
Tôi đã mua một ít sô-cô-la tại cửa hàng miễn thuế trước khi lên máy bay.
|
— |
Đang tải...