Kho từ › communication › suitcase

suitcase

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
vali
UK /ˈsuːt.keɪs/ · US /ˈsuːt.keɪs/
My suitcase is too heavy to carry up the stairs.
→ Vali của tôi quá nặng để xách lên cầu thang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...