Kho từ › communication › boarding pass

boarding pass

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
thẻ lên máy bay
UK · US
You need to show your boarding pass before you get on the plane.
→ Bạn cần xuất trình thẻ lên máy bay trước khi lên máy bay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...