Kho từ › communication › gate

gate

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
cửa ra máy bay
UK /ɡeɪt/ · US /ɡeɪt/
My flight leaves from gate 12B.
→ Chuyến bay của tôi xuất phát từ cửa 12B.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...