Kho từ › communication › security

security

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
kiểm tra an ninh
UK /sɪˈkjʊr.ɪ.ti/ · US /sɪˈkjʊr.ɪ.ti/
Please take off your shoes before going through security.
→ Vui lòng tháo giày trước khi qua kiểm tra an ninh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...