Kho từ › communication › board

board

A2 verb 📁 communication COMMUNICATION
lên máy bay
UK /bɔːrd/ · US /bɔːrd/
We will board the plane in 20 minutes.
→ Chúng ta sẽ lên máy bay trong 20 phút nữa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...