Kho từ › communication › arrival

arrival

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
đến nơi / cửa vào
UK /əˈraɪ.vəl/ · US /əˈraɪ.vəl/
My arrival in Bangkok is scheduled for 11 PM.
→ Tôi dự kiến đến Bangkok lúc 11 giờ đêm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...