Kho từ › communication › fasten your seatbelt

fasten your seatbelt

A2 phrase 📁 communication COMMUNICATION
thắt dây an toàn
UK · US
The captain said to fasten your seatbelt before takeoff.
→ Cơ trưởng yêu cầu thắt dây an toàn trước khi cất cánh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...