Kho từ › communication › takeoff

takeoff

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
sự cất cánh
UK /ˈteɪk.ɔːf/ · US /ˈteɪk.ɔːf/
The takeoff was smooth and we were in the air in two minutes.
→ Máy bay cất cánh êm và chúng tôi đã trên không trong hai phút.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...