Kho từ › communication › flight attendant

flight attendant

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
tiếp viên hàng không
UK · US
The flight attendant brought me a glass of water.
→ Tiếp viên hàng không mang cho tôi một ly nước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...