Kho từ › communication › pilot

pilot

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
phi công
UK /ˈpaɪ.lət/ · US /ˈpaɪ.lət/
The pilot announced that we would land in 30 minutes.
→ Phi công thông báo chúng tôi sẽ hạ cánh trong 30 phút nữa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...