Kho từ › communication › connecting flight

connecting flight

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
chuyến bay nối chuyến
UK · US
I have a connecting flight in Singapore before I reach London.
→ Tôi có một chuyến bay nối chuyến ở Singapore trước khi đến London.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...