Kho từ › communication › duty-free

duty-free

A2 adj/noun 📁 communication COMMUNICATION
hàng miễn thuế
UK · US
I bought some chocolate at the duty-free shop before boarding.
→ Tôi đã mua một ít sô-cô-la tại cửa hàng miễn thuế trước khi lên máy bay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...