Kho từ › communication › waiting room

waiting room

A2 phrase 📁 communication COMMUNICATION
phòng chờ
UK · US
Please sit in the waiting room until the doctor calls your name.
→ Vui lòng ngồi ở phòng chờ cho đến khi bác sĩ gọi tên bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...