| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈdɒk.tər/
|
noun |
bác sĩ
I need to see a doctor.
Tôi cần gặp bác sĩ.
|
— |
|
/ˈhɒs.pɪ.tl/
|
noun |
bệnh viện
Please take me to the hospital.
Xin hãy đưa tôi đến bệnh viện.
|
— |
|
/ˈfɑːr.mə.si/
|
noun |
nhà thuốc
Is there a pharmacy near here?
Gần đây có nhà thuốc không?
|
— |
|
/ˈmed.ɪ.sɪn/
|
noun |
thuốc
I need to take my medicine.
Tôi cần uống thuốc của mình.
|
— |
|
/prɪˈskrɪp.ʃən/
|
noun |
đơn thuốc
The doctor gave me a prescription.
Bác sĩ đã cho tôi một đơn thuốc.
|
— |
|
/əˈpɔɪnt.mənt/
|
noun |
lịch hẹn (với bác sĩ)
I want to make an appointment with the doctor.
Tôi muốn đặt lịch hẹn với bác sĩ.
|
— |
|
/ˈfiː.vər/
|
noun |
sốt
My child has a high fever.
Con tôi bị sốt cao.
|
— |
|
/peɪn/
|
noun |
cơn đau
I have pain in my leg.
Tôi bị đau ở chân.
|
— |
|
/ˈhed.eɪk/
|
noun |
đau đầu
I have a bad headache.
Tôi bị đau đầu dữ dội.
|
— |
|
/ˈstʌm.ək.eɪk/
|
noun |
đau bụng
I have a stomachache after eating.
Tôi bị đau bụng sau khi ăn.
|
— |
|
/kɒf/
|
noun / verb |
ho / tiếng ho
I have a cough that won't stop.
Tôi bị ho mãi không khỏi.
|
— |
|
/koʊld/
|
adj |
lạnh
It is cold outside. Wear a jacket.
Bên ngoài trời lạnh. Hãy mặc áo khoác.
|
— |
| phrase |
đau họng
I have a sore throat and I cannot talk well.
Tôi bị đau họng và không nói được rõ.
|
— | |
|
/nɜːrs/
|
noun |
y tá, điều dưỡng
The nurse checked my blood pressure before the doctor came in.
Y tá kiểm tra huyết áp của tôi trước khi bác sĩ vào.
|
— |
|
/ˈpeɪ.ʃənt/
|
adj |
kiên nhẫn
A good English teacher needs to be very patient with beginners.
Một giáo viên tiếng Anh giỏi cần rất kiên nhẫn với người mới học.
|
— |
|
/ˈsɪmp.təm/
|
noun |
triệu chứng
Tell the doctor all your symptoms so he can help you.
Hãy nói với bác sĩ tất cả triệu chứng của bạn để ông ấy có thể giúp.
|
— |
|
/ɪnˈdʒek.ʃən/
|
noun |
mũi tiêm
The nurse gave me an injection in my arm.
Y tá tiêm cho tôi một mũi vào cánh tay.
|
— |
|
/ˈtæb.lɪt/
|
noun |
viên thuốc
Take one tablet after every meal.
Uống một viên thuốc sau mỗi bữa ăn.
|
— |
|
/ˈæl.ɚ.dʒi/
|
noun |
dị ứng
I have an allergy to seafood.
Tôi bị dị ứng với hải sản.
|
— |
| phrase |
huyết áp
The doctor checked my blood pressure and said it is too high.
Bác sĩ kiểm tra huyết áp của tôi và nói nó quá cao.
|
— | |
|
/ˈtʃek.ʌp/
|
noun |
khám sức khỏe định kỳ
I go for a check-up every year to make sure I am healthy.
Tôi đi khám sức khỏe định kỳ mỗi năm một lần để đảm bảo sức khỏe tốt.
|
— |
| phrase |
phòng chờ
Please sit in the waiting room until the doctor calls your name.
Vui lòng ngồi ở phòng chờ cho đến khi bác sĩ gọi tên bạn.
|
— | |
|
/ɪˈmɜːr.dʒən.si/
|
noun |
trường hợp khẩn cấp
This is an emergency. Call for help!
Đây là trường hợp khẩn cấp. Hãy gọi người giúp!
|
— |
|
/ˈæm.bjə.ləns/
|
noun |
xe cấp cứu
We called an ambulance and it arrived in ten minutes.
Chúng tôi gọi xe cấp cứu và nó đến trong mười phút.
|
— |
|
/ˈdɪz.i/
|
adj |
chóng mặt
I feel dizzy. I need to sit down.
Tôi cảm thấy chóng mặt. Tôi cần ngồi xuống.
|
— |
|
/ˈnɔː.zi.əs/
|
adjective |
buồn nôn
I feel nauseous after taking that medicine on an empty stomach.
Tôi bị buồn nôn sau khi uống thuốc đó lúc bụng đói.
|
— |
|
/rɛst/
|
verb / noun |
nghỉ ngơi
You need to rest and drink water.
Bạn cần nghỉ ngơi và uống nước.
|
— |
|
/rɪˈkʌv.ɚ/
|
verb |
hồi phục, khỏi bệnh
I hope you recover quickly and feel better soon.
Tôi hy vọng bạn hồi phục nhanh và sớm khỏe lại.
|
— |
|
/ɪnˈʃʊr.əns/
|
noun |
bảo hiểm (y tế)
Do you have health insurance? It can help you pay for the hospital.
Bạn có bảo hiểm y tế không? Nó có thể giúp bạn trả tiền viện phí.
|
— |
| phrase |
tác dụng phụ
This medicine can cause side effects like headaches or sleepiness.
Thuốc này có thể gây ra tác dụng phụ như đau đầu hoặc buồn ngủ.
|
— |
Đang tải...