Kho từ › communication › ambulance

ambulance

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
xe cấp cứu
UK /ˈæm.bjə.ləns/ · US /ˈæm.bjə.ləns/
We called an ambulance and it arrived in ten minutes.
→ Chúng tôi gọi xe cấp cứu và nó đến trong mười phút.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...