Kho từ › communication › recover

recover

A2 verb 📁 communication COMMUNICATION
hồi phục, khỏi bệnh
UK /rɪˈkʌv.ɚ/ · US /rɪˈkʌv.ɚ/
I hope you recover quickly and feel better soon.
→ Tôi hy vọng bạn hồi phục nhanh và sớm khỏe lại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...