Kho từ › communication › novel

novel

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
tiểu thuyết
UK /ˈnɒv.əl/ · US /ˈnɒv.əl/
She is reading a novel about love.
→ Cô ấy đang đọc một cuốn tiểu thuyết về tình yêu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...